barber's pole

barber's pole

A red, white, and blue striped barber's pole spins outside a shop.

Định nghĩa

Danh từ: Cột sọc màu (thường đỏ, trắng xanh) đặt bên ngoài tiệm cắt tóc, dùng làm biểu tượng truyền thống để nhận biết cửa hàng.

dụ sử dụng
  • (Tiệm cắt tóc vẫn còn một cột sọc màu truyền thống bên ngoài.)
  • (Bạn có thể nhận ra một tiệm cắt tóc nhờ vào cột sọc màu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look like a barber's pole": dùng để miêu tả vật đó hoa văn xoắn ốc nhiều màu sắc.

    • The candy cane looked like a tiny barber's pole. (Cây kẹo que trông giống như một cột sọc màu thu nhỏ.)
  • "barber's pole effect": hiệu ứng thị giác khi một vật thể sọc xoắn ốc di chuyển hoặc quay tròn.

    • The spinning wheel created a barber's pole effect. (Bánh xe quay tạo ra hiệu ứng cột sọc màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Barber pole (danh từ): cách viết rút gọn phổ biến của "barber's pole".

    • The barber pole was painted red and white. (Cột sọc màu được sơn đỏ trắng.)
  • Barbershop (danh từ): tiệm cắt tóc.

    • He went to the barbershop for a haircut. (Anh ấy đến tiệm cắt tóc để cắt tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Striped pole: cột sọc (mô tả hình dạng, nhưng không mang tính biểu tượng).
  • Barber sign: biển hiệu tiệm cắt tóc (có thể bao gồm các hình thức khác ngoài cột sọc).
Các cụm từ liên quan
  • Under the barber's pole: chỉ vị trí trong tiệm cắt tóc.
    • The customers sat under the barber's pole waiting their turn. (Khách hàng ngồi dưới cột sọc màu chờ đến lượt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To spin like a barber's pole": quay tròn liên tục, thường dùng để miêu tả chuyển động xoáy.
    • The dancer spun like a barber's pole across the stage. ( công xoay tròn như một cột sọc màu trên sân khấu.)